喳喳聲

Tổng quan

tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hót líu lo (chim); tiếng kêu, tiếng rúc (sâu bọ); tiếng nói líu lo (trẻ con), tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ, kêu chiêm chiếp; hót líu lo (chim); kêu, rúc (sâu bọ); nói líu lo (trẻ con), nói nhỏ nhẻ, nói thỏ thẻ, (+ up) vui vẻ lên; làm cho vui vẻ

Cấu tạo: + + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hót líu lo (chim); tiếng kêu, tiếng rúc (sâu bọ); tiếng nói líu lo (trẻ con), tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ, kêu chiêm chiếp; hót líu lo (chim); kêu, rúc (sâu bọ); nói líu lo (trẻ con), nói nhỏ nhẻ, nói thỏ thẻ, (+ up) vui vẻ lên; làm cho vui v…