噴噴 phún phún Hán Việt: phún phún Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 噴 (phún)Hán Việtphún phúnCấu tạo噴 + 噴 · phún + phún nghĩa thành phần: phún + phún Nghĩa EngCihui 噴噴 ēnpēn r.f. glib in speech