噴蛆

pēn qū phún thư

Hán Việt: phún thư · Pinyin: pēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。乱扯,胡说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。乱扯,胡说。