喻2.

Tổng quan

[hvdtd] ui vẻ. Thống khoái — Một âm là Dụ. Xem Dụ

Cấu tạo: 喻 (dụ) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ui vẻ. Thống khoái — Một âm là Dụ. Xem Dụ