嗃嗃

hạc hạc

Hán Việt: hạc hạc

Tổng quan

Hạc hạc: dáng đốc trách nghiêm ngặt

Cấu tạo: (hạc) + (hạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hạc hạc: dáng đốc trách nghiêm ngặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴肅冷酷的樣子。《易經.家人卦.象曰》:「家人嗃嗃,未失也;婦人嘻嘻,失家節也。」