嗄飯

á fàn sá phạn

Hán Việt: sá phạn · Pinyin: á fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sá) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下饭的菜肴; 就着菜肴把饭吃下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下饭的菜肴。 2.就着菜肴把饭吃下去。