嗅鹽 xiù yán · khứu diêm Hán Việt: khứu diêm · Pinyin: xiù yán Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 鹽 (diêm)Pinyinxiù yánHán Việtkhứu diêmCấu tạo嗅 + 鹽 · khứu + diêm nghĩa thành phần: khứu + diêm Nghĩa EngCC-CEDICT smelling saltsCihui smelling saltsCihui 嗅鹽 iùyán n. smelling salts