嗆上 sang thượng Hán Việt: sang thượng Tổng quan Cấu tạo: 嗆 (sang) + 上 (thượng)Hán Việtsang thượngCấu tạo嗆 + 上 · sang + thượng nghĩa thành phần: sang + thượng Nghĩa EngCihui 嗆上 qiàngshàng v. be choked (by smoke/etc.)