嗆鼻

sang tị

Hán Việt: sang tị

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (tị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因刺激性的氣味進入鼻腔而感到不舒服。如:「有人特別喜歡芥末辛辣嗆鼻的口感。」

Eng

  • Cihui 嗆鼻 iàngbí v.o. irritate the nose