嗆1.

Tổng quan

[hvdtd] him mổ đồ ăn mà ăn — Họ sặc lên trong khi đang ăn hay uống — Vẻ ngu ngốc đần độn — Cũng đọc Thương

Cấu tạo: 呛 (sang) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác him mổ đồ ăn mà ăn — Họ sặc lên trong khi đang ăn hay uống — Vẻ ngu ngốc đần độn — Cũng đọc Thương