嗌喉 ài hóu · ách hầu Hán Việt: ách hầu · Pinyin: ài hóu Tổng quan Cấu tạo: 嗌 (ách) + 喉 (hầu)Pinyinài hóuHán Việtách hầuCấu tạo嗌 + 喉 · ách + hầu nghĩa thành phần: ách + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自缢。Tân Hoa Tự Điển 1.指自缢。