嗌嗌 ài ài · ách ách Hán Việt: ách ách · Pinyin: ài ài Tổng quan Cấu tạo: 嗌 (ách) + 嗌 (ách)Pinyinài àiHán Việtách áchCấu tạo嗌 + 嗌 · ách + ách nghĩa thành phần: ách + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笑声。Tân Hoa Tự Điển 1.笑声。