嗌1.

Tổng quan

ái cổ họng. Yết hầu. Cũng đọc Ách — Một âm là Ác.

Cấu tạo: (ách) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái cổ họng. Yết hầu. Cũng đọc Ách — Một âm là Ác.