嗑嗑

kē kēhạp hạp

Hán Việt: hạp hạp · Pinyin: kē kē

Tổng quan

nói nhiều lời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多言貌。 2.象声词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

多話的樣子。《孔叢子.前集.儒服》:「子路嗑嗑,尚飲十榼。」

Cấu tạo: 嗑 (hạp) + 嗑 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hạp hạp: nói nhiều lời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多話的樣子。《孔叢子.前集.儒服》:「子路嗑嗑,尚飲十榼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多言貌。 2.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗑药 · 嗑CP · 嗑瓜子 · 嗑牙料嘴 · 嗑口 · 嗑咂 · 嗑喳 · 嗑牙