嗒嗒 tháp tháp Hán Việt: tháp tháp Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 舔、嚐。《儒林外史》第五三回:「虔婆伸過一隻手來道:『鄒大爺,榧子兒你嗒嗒!』」 Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 嗒 (tháp)Hán Việttháp thápTừ loạiđộngCấu tạo嗒 + 嗒 · tháp + tháp nghĩa thành phần: tháp + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liếmTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舔、嚐。《儒林外史》第五三回:「虔婆伸過一隻手來道:『鄒大爺,榧子兒你嗒嗒!』」 Từ liên quan Gần nghĩa嗒丧 · 嗒喪 · 嗒然 · 嗒然若丧 · 嗒然若喪 · 嗒焉 · 嗒爾 · 嗒焉自丧