嗓癀 sǎng huáng Pinyin: sǎng huáng Tổng quan Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 癀Pinyinsǎng huángCấu tạo嗓 + 癀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嗓黄"; 患于喉咙的炭疽病,患时咽喉发生脓疱或痈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗓黄"。 2.患于喉咙的炭疽病,患时咽喉发生脓疱或痈。