嗓黃 sǎng huáng · tảng hoàng Hán Việt: tảng hoàng · Pinyin: sǎng huáng Tổng quan Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 黃 (hoàng)Pinyinsǎng huángHán Việttảng hoàngCấu tạo嗓 + 黃 · tảng + hoàng nghĩa thành phần: tảng + hoàng