嗔嗔

chēn chēn sân sân

Hán Việt: sân sân · Pinyin: chēn chēn

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (sân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众盛貌。