嗔狂

chēn kuángsân cuồng

Hán Việt: sân cuồng · Pinyin: chēn kuáng

Tổng quan

bị mất trí

Cấu tạo: 嗔 (sân) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điên cuồng
  • Biên soạn 嗔狂 hēnkuáng v.p. deranged

Eng

  • Cihui to be deranged

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗔喝 · 嗔怒 · 嗔怨 · 嗔怪 · 嗔拳 · 嗔斥 · 嗔癡 · 嗔目