嗔狂

chēn kuáng sân cuồng

Hán Việt: sân cuồng · Pinyin: chēn kuáng

Tổng quan

bị mất trí

Cấu tạo: (sân) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mất trí

Eng

  • CC-CEDICT to be deranged
  • Cihui to be deranged