嗖嗖

sōu sōuSƯU SƯU

Hán Việt: SƯU SƯU · Pinyin: sōu sōu

Tổng quan

(từ tượng thanh) vù vù

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 嗖 + 嗖

Nghĩa

Việt

  • Cihui xào xạc
  • Cihui tiếng sột soạt của váy
  • Cihui cười đùa
  • Tần suất từ (từ tượng thanh) vù vù , xào xạc , tiếng sột soạt của váy , cười đùa
  • Biên soạn 嗖嗖 sōusōu on. whizz ◆adv. with laughter; laughingly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui (onom.) whooshing; swishing; rustle of skirts; laughingly
  • Tần suất từ 嗖嗖 sōusōu on. whizz ◆adv. with laughter; laughingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗖地发射 · 嗖地挥动 · 嗖的一声 · 嗖嗖声 · 嗖的声