嗖嗖
Pinyin: sōu sōu
Tổng quan
(từ tượng thanh) vù vù | xào xạc | tiếng sột soạt của váy | cười đùa
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) vù vù | xào xạc | tiếng sột soạt của váy | cười đùa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) whooshing|swishing|rustle of skirts|laughingly
- Cihui (onom.) whooshing; swishing; rustle of skirts; laughingly