嗖地挥动
SƯU ĐÍCH HUY ĐỘNG
Hán Việt: SƯU ĐÍCH HUY ĐỘNG
Tổng quan
(thông tục) bảnh, diện, mốt, tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...), cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi), cái roi, ào ào, vun vút; sột soạt, đi vun vút, làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt, vụt quất (ai, bằng roi), cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vút
Mainland
- Kaggle Zh-Vi swish