嗖地发射 SƯU ĐÍCH PHÁT DỊCH Hán Việt: SƯU ĐÍCH PHÁT DỊCH Tổng quan kêu sột soạt, gây tiếng sột soạt Cấu tạo: 嗖 + 地 (địa) + 發 (phát) + 射 (xạ)Hán ViệtSƯU ĐÍCH PHÁT DỊCHTừ loạiđộngCấu tạo嗖 + 地 + 發 + 射 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phóng vụtMainlandKaggle Zh-Vi swoosh Từ liên quan Gần nghĩa发射信号 · 发射性的 · 发射星云 · 发射火药 · 嗖地挥动 · 发射井 · 发射体 · 发射台