嗛嗛

qiǎn qiǎn hàm hàm

Hán Việt: hàm hàm · Pinyin: qiǎn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.微小的。《國語.晉語一》:「嗛嗛之德,不足就也。」 2.不足的。晉.束晳〈貧家賦〉:「食草葉而不飽,常嗛嗛于膳珍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔恨貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衔恨貌。