嗝嗝 gé gé Pinyin: gé gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呕吐声。 2.鸟兽鸣声。 Cấu tạo: 嗝 + 嗝Pinyingé géCấu tạo嗝 + 嗝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呕吐声。 2.鸟兽鸣声。 Từ liên quan Gần nghĩa嗝屁 · 嗝儿屁 · 嗝儿 · 嗝吱 · 嗝頓 · 嗝顿 · 嗝儿了