嗡嗡
ÔNG ÔNG
Hán Việt: ÔNG ÔNG · Pinyin: wēng wēng
Tổng quan
Thì thào. Thầm thì
1.象声词。
擬聲詞:(1)形容昆蟲飛動的聲音。(2)形容飛機飛行的聲音。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vo ve
- VietPhrases vù vù; vo ve
- Tần suất từ Thì thào. Thầm thì.; ông ông: ong ong/vù vù/vo ve; hì thào. Thầm thì.; vo ve; ong ong; ù ù; vù vù; vo ve
- Biên soạn on. drone; hum; buzz
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容昆蟲飛動的聲音。(2)形容飛機飛行的聲音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- Cihui (onom.) buzz; drone; hum
- Tần suất từ on. drone; hum; buzz
Đức
- Handedict summen, brummen