嗡嗡
Pinyin: wēng wēng
Tổng quan
vo ve | ong ong | ù ù hì thào. Thầm thì. ổng ổng ổng ổng ☆Thì thào. Thầm thì.
Nghĩa
Việt
- Cihui vo ve | ong ong | ù ù hì thào. Thầm thì. ổng ổng ổng ổng ☆Thì thào. Thầm thì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容昆蟲飛動的聲音。(2)形容飛機飛行的聲音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) buzz; drone; hum
- Cihui (onom.) buzz; drone; hum