嗡嗡聲

wēng wēng shēng

Pinyin: wēng wēng shēng

Tổng quan

kêu vo vo | tiếng kêu vo vo | ong ong

Cấu tạo: + + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu vo vo | tiếng kêu vo vo | ong ong

Eng

  • CC-CEDICT hum|drone|buzz
  • Cihui hum; drone; buzz