嗡嗡聲 wēng wēng shēng Pinyin: wēng wēng shēng Tổng quan kêu vo vo | tiếng kêu vo vo | ong ong Cấu tạo: 嗡 + 嗡 + 聲 (thanh)Pinyinwēng wēng shēngCấu tạo嗡 + 嗡 + 聲 Nghĩa ViệtCihui kêu vo vo | tiếng kêu vo vo | ong ongEngCC-CEDICT hum|drone|buzzCihui hum; drone; buzz