嗡嗡營營 wēng wēng yíng yíng Pinyin: wēng wēng yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 嗡 + 嗡 + 營 (doanh) + 營 (doanh)Pinyinwēng wēng yíng yíngCấu tạo嗡 + 嗡 + 營 + 營 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。