嗡2.

Tổng quan

Tiếng nói thầm, tiếng thì thào — Một âm là Ông. Xem Ông

Cấu tạo: 嗡 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng nói thầm, tiếng thì thào — Một âm là Ông. Xem Ông