嗤嗤聲 xuy xuy thanh Hán Việt: xuy xuy thanh Tổng quan Cấu tạo: 嗤 (xuy) + 嗤 (xuy) + 聲 (thanh)Hán Việtxuy xuy thanhCấu tạo嗤 + 嗤 + 聲 · xuy + xuy + thanh nghĩa thành phần: xuy + xuy + thanh Nghĩa EngCihui 嗤嗤聲 hīchīshēng n. hissing sound