嗫嗫

niè nièchiếp chiếp

Hán Việt: chiếp chiếp · Pinyin: niè niè

Tổng quan

nói nhiều

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多言。 2.形容声音轻细。

Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 囁 (chiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng nhẹ và mềm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多言。 2.形容声音轻细。

Eng

  • Cihui talkative; light and soft (of voice)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗫呫 · 嗫嚅 · 嗫嗫嚅嚅 · 嗫吺 · 嗫唲 · 嗫喋 · 囁唲 · 囁喋