嗷嗷

áo áo ngao ngao

Hán Việt: ngao ngao · Pinyin: áo áo

Tổng quan

gào khóc

Cấu tạo: (ngao) + (ngao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gào khóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容哀號聲。《詩經.小雅.鴻雁》:「鴻雁于飛,哀鳴嗷嗷。」宋.歐陽修〈綠竹堂獨飲〉詩:「殘花不共一日看,東風送哭聲嗷嗷。」(2)形容眾口嘈雜聲。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「無罪無辜,讒口嗷嗷。」也作「熬熬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容哀号或喊叫声:~叫|~待哺。

Eng

  • Cihui 嗷嗷 áo'áo on. (animal/human cry)