嗷鸿 ngao hồng Hán Việt: ngao hồng Tổng quan Cấu tạo: 嗷 (ngao) + 鸿 (hồng)Hán Việtngao hồngCấu tạo嗷 + 鸿 · ngao + hồng nghĩa thành phần: ngao + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 哀鳴的鴻雁。比喻流離失所的難民。語本《詩經.小雅.鴻鴈》:「鴻鴈于飛,哀鳴嗷嗷。」