嗷鸿 ngao hồng Hán Việt: ngao hồng Tổng quan Cấu tạo: 嗷 (ngao) + 鸿 (hồng)Hán Việtngao hồngCấu tạo嗷 + 鸿 · ngao + hồng nghĩa thành phần: ngao + hồng