嗽1. Tổng quan Sáng miệng méo xệch khi trúng gió — Một âm là Thấu. Xem Thấu Cấu tạo: 嗽 (thấu) + 1 + .Cấu tạo嗽 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác áng miệng méo xệch khi trúng gió — Một âm là Thấu. Xem Thấu