嘁嘁 qī qī Pinyin: qī qī Tổng quan Cấu tạo: 嘁 + 嘁Pinyinqī qīCấu tạo嘁 + 嘁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。小语声或轻细的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。小语声或轻细的声音。EngCihui 嘁嘁 qīqī r.f. <coll.> twittering