Pinyin:

Tổng quan

âm thanh thì thầm

嘁哩喀喳 · 嘁嘁喳喳 · 嘁喳 · 嘁嘁 · 嘁嚓 · 嘁测 · 嘁測 · 嘁嘁咕咕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci1
Nhật BảnNAGEKU
Hàn QuốcCHUK
Chú âmㄑㄧˉ
Hán ngữ Trung cổcop
Phản thiết作答切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘁嘁喳喳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘁〈象〉 形容低语声或轻细的声音。多叠用 嘁哩喀喳 嘁嘁喳喳 传来单调的嘁嘁喳喳的声音 嘁qī

Eng

  • CC-CEDICT whispering sound

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子答切【集韻】作答切,𠀤音帀。【廣韻】歍嘁。【集韻】嘁咨,忸怩,慙也。【正字通】同㗤。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㗤 · 𠻏 · 𡂔 · 𡄱