嘈囋

cáo zá

Pinyin: cáo zá

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嘈?"; 声音杂乱;喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘈?"。 2.声音杂乱;喧闹。