嘉屬 jiā shǔ · gia chúc Hán Việt: gia chúc · Pinyin: jiā shǔ Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 屬 (chúc)Pinyinjiā shǔHán Việtgia chúcCấu tạo嘉 + 屬 · gia + chúc nghĩa thành phần: gia + chúc