嘉糧

jiā liáng gia lương

Hán Việt: gia lương · Pinyin: jiā liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五谷的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五谷的总称。