嘉艳 gia diễm Hán Việt: gia diễm Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 艳 (diễm)Hán Việtgia diễmCấu tạo嘉 + 艳 · gia + diễm nghĩa thành phần: gia + diễm