嘉穀

jiā gǔ gia cốc

Hán Việt: gia cốc · Pinyin: jiā gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古以粟(小米)为嘉谷,后为五谷的总称; 嘉禾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古以粟(小米)为嘉谷,后为五谷的总称。 2.嘉禾。

Eng

  • Cihui 嘉穀 iāgǔ n. grains of all sorts