嘉麗 jiā lì · gia lệ Hán Việt: gia lệ · Pinyin: jiā lì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 麗 (lệ)Pinyinjiā lìHán Việtgia lệCấu tạo嘉 + 麗 · gia + lệ nghĩa thành phần: gia + lệ