嘍子
lâu tử
Hán Việt: lâu tử · Pinyin: lóu zi
Tổng quan
biến thể của 婁子|娄子
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 婁子|娄子
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禍事、亂子。如:「看他那個緊張的樣子,想必是出大嘍子了。」也作「漏子」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 婁子|娄子[lou2 zi5]
- Cihui variant of 婁子|娄子