嘐嘐 hao hao Hán Việt: hao hao Tổng quan Hao hao: chị cả nói to Cấu tạo: 嘐 (hao) + 嘐 (hao)Hán Việthao haoCấu tạo嘐 + 嘐 · hao + hao nghĩa thành phần: hao + hao Nghĩa ViệtCihui Hao hao: chị cả nói toTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容言語誇張、言行不一致。《孟子.盡心下》:「何以謂之狂也?曰:『其志嘐嘐然。』」