嘒嘒

uế uế

Hán Việt: uế uế

Tổng quan

uế uế: (Tiếng sáo) réo rắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.擬聲詞。形容蟬鳴聲。《詩經.小雅.小弁》:「菀彼柳斯,鳴蜩嘒嘒。」 2.聲音和諧中節。《詩經.小雅.采菽》:「其旂淠淠,鸞聲嘒嘒。」

Cấu tạo: 嘒 (uế) + 嘒 (uế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng ve kêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.擬聲詞。形容蟬鳴聲。《詩經.小雅.小弁》:「菀彼柳斯,鳴蜩嘒嘒。」 2.聲音和諧中節。《詩經.小雅.采菽》:「其旂淠淠,鸞聲嘒嘒。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘒1. · 嘒2. · 嘒唳 · 嘒管行車