嘔咐

ǒu fù ẩu phù

Hán Việt: ẩu phù · Pinyin: ǒu fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撫養培育。《淮南子.本經》:「以相嘔咐醞釀,而成育群生。」