嘖言 zé yán · sách ngôn Hán Việt: sách ngôn · Pinyin: zé yán Tổng quan Cấu tạo: 嘖 (sách) + 言 (ngôn)Pinyinzé yánHán Việtsách ngônCấu tạo嘖 + 言 · sách + ngôn nghĩa thành phần: sách + ngôn