嘗受

cháng shòu thường thụ

Hán Việt: thường thụ · Pinyin: cháng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘗受 chángshòu v. experience (hardship/misery/etc.)