嘗嘗

cháng chang thường thường

Hán Việt: thường thường · Pinyin: cháng chang

Tổng quan

nếm thử,chút: nếm thử

Cấu tạo: (thường) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm thử,chút: nếm thử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品嘗一下,吃吃看。如:「你過來嘗嘗,這碗湯味道如何?」

Eng

  • Cihui 嘗嘗 hángchang r.f. taste; have a taste

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

试试