嘗嘗

cháng changthường thường

Hán Việt: thường thường · Pinyin: cháng chang

Tổng quan

nếm thử

新华 · Tân Hoa Đại lục

品嘗一下,吃吃看。如:「你過來嘗嘗,這碗湯味道如何?」

Cấu tạo: 嘗 (thường) + 嘗 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếm
  • Google Alex v6 nếm thử
  • VietPhrases nếm thử
  • Tần suất từ nếm thử
  • Biên soạn 嘗嘗 hángchang r.f. taste; have a taste

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品嘗一下,吃吃看。如:「你過來嘗嘗,這碗湯味道如何?」

Eng

  • Cihui 嘗嘗 hángchang r.f. taste; have a taste
  • Tần suất từ 嘗嘗 hángchang r.f. taste; have a taste

Đức

  • Handedict mal probieren, mal kosten

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

试试