试试
thí thí
Hán Việt: thí thí · Pinyin: shì shi
Tổng quan
thử xem
嘗試,試一試。如:「不管這事有多麻煩,你總得試試。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thử một chút
- Google Alex v6 thử xem
- VietPhrases thử xem
- Biên soạn 試試 hìshi r.f. <coll.> have a try
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘗試,試一試。如:「不管這事有多麻煩,你總得試試。」
Eng
- Cihui 試試 hìshi r.f. <coll.> have a try; Ràng wǒ ∼. Let me try
Đức
- Handedict Probier mal !, Versuch's Mal ! (Int, vulg)