試試

shì shi thí thí

Hán Việt: thí thí · Pinyin: shì shi

Tổng quan

thử xem

Cấu tạo: (thí) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử xem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘗試,試一試。如:「不管這事有多麻煩,你總得試試。」

Eng

  • Cihui 試試 hìshi r.f. <coll.> have a try | Ràng wǒ ∼. Let me try.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尝尝